rock cake

rock cake

A baker places freshly baked rock cakes on a cooling rack.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh nướng nhỏ bề mặt cứng, thô ráp, được cho giống với một hòn đá (rock). Đây một loại bánh truyền thống của Anh, thường kết cấu hơi vụn không đều, với các nguyên liệu như nho khô hoặc trái cây khô.

dụ sử dụng
  • ( tôi thường làm những chiếc bánh rock cake ngon tuyệt để ăn cùng trà.)
  • (Tiệm bánh bán những chiếc bánh rock cake tươi kết cấu vụn.)
  • (Bánh rock cake rất dễ làm hoàn hảo cho một bữa ăn nhẹ nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make rock cakes": hành động làm loại bánh này.

    • She learned how to make rock cakes from her mother's recipe. ( ấy học cách làm bánh rock cake từ công thức của mẹ mình.)
  • "rock cake-like": giống như bánh rock cake (dùng để so sánh).

    • The scone had a rock cake-like surface, hard and uneven. (Chiếc bánh scone bề mặt giống như bánh rock cake, cứng không đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock bun (danh từ): tên gọi khác của rock cake, phổ biếnAnh.
    • The café serves traditional rock buns with butter. (Quán cà phê phục vụ bánh rock bun truyền thống kèm .)
Từ đồng nghĩa
  • Bun: bánh nhỏ, thường ngọt, có thể thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.

    • I prefer a simple bun over a rock cake. (Tôi thích một chiếc bánh bun đơn giản hơn bánh rock cake.)
  • Scone: bánh nướng nhỏ tương tự, nhưng thường mềm hơn ít vụn hơn.

    • A scone is softer than a rock cake. (Bánh scone mềm hơn bánh rock cake.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rock cake". Tuy nhiên, từ "rock" trong tên gọi thường được dùng để nhấn mạnh độ cứng hoặc kết cấu thô ráp, không liên quan đến các thành ngữ như "rock solid" (vững chắc như đá).

Từ gần giống